bị can

bị can

Cơ quan điều tra đã ra quyết định khởi tố bị can đối với ông A về tội tham ô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị cơ quan thẩm quyền (thường Cơ quan điều tra) ra quyết định khởi tố về một tội phạm cụ thể đang trong quá trình điều tra, truy tố: "Bị can" một thuật ngữ pháp lý, chỉ người đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn hoặc cải tạo nhưng chưa bị đưa ra xét xử tại phiên tòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cơ quan điều tra đã ra quyết định khởi tố bị can đối với ông A về tội tham ô.
    • Quyền nghĩa vụ của bị can được pháp luật quy định rõ ràng.
    • Bị can mặt tại phiên tòa để tham gia phần thẩm vấn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "bị cáo": "Bị can" thuật ngữ dùng trong giai đoạn điều tra, truy tố. Khi vụ án được đưa ra xét xử tại Tòa án, người đó được gọi là "bị cáo".
    • Sau khi kết thúc điều tra, bị can này sẽ trở thành bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Bị cáo (danh từ): Người bị Tòa án đưa ra xét xử về một tội phạm.
  • Nghi can (danh từ): Người bị nghi ngờ liên quan đến vụ án, nhưng chưa quyết định khởi tố chính thức.
  • Người bị tạm giữ (cụm danh từ): Người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm thời trong quá trình điều tra.
Từ đồng nghĩa
  • Người bị khởi tố (cụm danh từ): Cách nói giải thích hơn về tư cách pháp lý của "bị can".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bị can". Đây một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, được sử dụng chính thức trong các văn bản tố tụng báo chí tường thuật về pháp luật.